bust one's balls

/bəst wənz bɔlz/
Động từ
  1. (thành ngữ, thô tục) Làm việc rất chăm chỉ; phải nỗ lực rất nhiều.
    (idiomatic, vulgar) To work very hard; to put in a lot of effort.
    Từ đồng nghĩa:bust one's arsebust one's butt
🎬 Nghe “bust one's balls” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish